Home / TÀI LIỆU / TỪ VỰNG / Từ vựng Động-Thực vật và con người bằng HÌNH ẢNH

Từ vựng Động-Thực vật và con người bằng HÌNH ẢNH

Tổng hợp từ vựng về các dụng cụ trong gia đình

    bathtub  /ˈbɑːθ.tʌb/ bồn tắm shower  /ʃaʊəʳ/ vòi tắm hoa sen shower head  /ʃaʊəʳ hed/ phần đầu vòi hoa sen (để tạo ra tia nước) soap  /səʊp/ xà phòng bubble  /ˈbʌb.l/ bọt, bong bóng sink  /sɪŋk/ bồn rửa mặt faucet  /ˈfɔː.sɪt/ vòi tap (UK)  /tæp/ – vòi drip  /drɪp/ nhỏ giọt toilet  /ˈtɔɪ.lət/ …

Read More »

    ant antenna  /ænt ænˈten.ə/ – râu kiến anthill  /ˈænt.hɪl/ – tổ kiến grasshopper  /ˈgrɑːsˌhɒp.əʳ/ – châu chấu cricket  /ˈkrɪk.ɪt/ – con dế scorpion  /ˈskɔː.pi.ən/ – bọ cạp fly  /flaɪ/ – con ruồi cockroach  /ˈkɒk.rəʊtʃ/ – con gián spider  /ˈspaɪ.dəʳ/ – con nhện ladybug  /ˈleɪ•diˌbʌɡ/ – bọ rùa spider’s …

Read More »

Tổng hợp từ vựng về động vật bằng hình ảnh

zebra /ˈzeb.rə/ – ngựa vằn giraffe /dʒɪˈrɑːf/ – hươu cao cổ rhinoceros /raɪˈnɒs.ər.əs/ – tê giác elephant /ˈel.ɪ.fənt/ – voi lion /ˈlaɪ.ən/ – sư tử đực lioness /ˈlaɪənes/ – sư tử cái cheetah /ˈtʃiː.tə/ – báo Gêpa leopard /ˈlep.əd/ – báo hyena /haɪˈiː.nə/ – linh cẩu hippopotamus /ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/ – hà …

Read More »

Tổng hợp các loại RAU – CỦ – QUẢ

(head of) cauliflower /ˈkɒ.lɪˌflaʊ.əʳ/ – súp lơ kidney bean(s) /ˈkɪd.ni biːn/ – đậu tây garlic /ˈgɑː.lɪk/ – tỏi broccoli /ˈbrɒ.kə.l.i/ – súp lơ xanh black bean(s) /blæk biːn/ – đậu đen pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ – bí ngô cabbage /ˈkæ.bɪdʒ/ – cải bắp string bean(s) /strɪŋ biːn/ – quả đậu tây zucchini …

Read More »

Tổng hợp Từ Vựng về các bộ phận trên cơ thể qua hình ảnh

The Body – Thân mình 1. face /feɪs/  – khuôn mặt 2. mouth /maʊθ/  – miệng 3. chin /tʃɪn/  – cằm 4. neck /nek/  – cổ 5. shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/  – vai 6. arm /ɑːm/  – cánh tay 7. upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/ – cánh tay trên 8. elbow /ˈel.bəʊ/  – khuỷu tay 9. forearm /ˈfɔː.rɑːm/  – cẳng tay 10. armpit /ˈɑːm.pɪt/  – nách 11. back /bæk/  – lưng 12. chest /tʃest/  – ngực 13. waist /weɪst/  – thắt lưng/ eo 14. abdomen /ˈæb.də.mən/  – bụng 15. buttocks /’bʌtəks/  – mông 16. hip /hɪp/  – hông 17. leg /leg/  – phần chân …

Read More »

Tổng hợp từ vựng về gia đình bằng Hình Ảnh

     Woman  /ˈwʊm.ən/ – phụ nữ Baby  /ˈbeɪ.bi/ – đứa trẻ Girl  /gɜːl/ – con gái Man  /mæn/ – đàn ông Parents  /ˈpeə.rənts/ – bố mẹ Grandparents  /ˈgrænd.peə.rənts/ – ông bà Husband  /ˈhʌz.bənd/ – chồng Children  /ˈtʃɪl.drən/ – trẻ con Granddaughter  /ˈgrænd.dɔː.təʳ/ – cháu gái Wife  /waɪf/ – vợ …

Read More »